truyền điện

truyền điện

Một dây đồng truyền điện từ pin đến bóng đèn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dẫn truyền dòng điện: "truyền điện" chỉ hành động chuyển dòng điện từ nơi này sang nơi khác qua một vật dẫn, thường kim loại hoặc dây dẫn.
    • Cung cấp điện năng: "truyền điện" cũng được dùng để mô tả quá trình cấp điện cho một thiết bị hoặc hệ thống từ nguồn phát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đồng kim loại khả năng truyền điện tốt. (Đồng dẫn dòng điện hiệu quả nhờ cấu trúc nguyên tử.)
    • Hệ thống dây cáp này dùng để truyền điện từ nhà máy đến các hộ gia đình. (Cáp điện chuyển năng lượng điện từ trạm phát đến nơi tiêu thụ.)
    • Chất liệu nhựa không thể truyền điện, nên được dùng làm vỏ bọc dây. (Nhựa cách điện, không cho dòng điện đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khả năng truyền điện": năng lực dẫn điện của một vật liệu.

    • Bạc khả năng truyền điện cao nhất trong các kim loại. (Bạc dẫn điện tốt hơn đồng vàng.)
  • "truyền điện không dây": phương pháp truyền năng lượng điện không cần dây dẫn vật .

    • Công nghệ truyền điện không dây đang được ứng dụng trong sạc điện thoại. (Sạc không dây dùng từ trường để truyền năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Truyền dẫn điện (động từ): đồng nghĩa với "truyền điện", nhấn mạnh quá trình dẫn truyền.

    • Dây nhôm được dùng để truyền dẫn điện trong đường dây cao thế. (Nhôm nhẹ nhưng vẫn dẫn điện tốt.)
  • Dẫn điện (động từ): chỉ khả năng cho dòng điện đi qua.

    • Nước muối có thể dẫn điện chứa ion. (Ion trong dung dịch tạo đường cho dòng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dẫn truyền điện: chuyển điện năng từ nơi này sang nơi khác.
  • Cấp điện: cung cấp dòng điện cho thiết bị hoặc khu vực.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Truyền điện xa: truyền tải điện năng đi khoảng cách lớn.

    • Hệ thống truyền điện xa giúp kết nối nguồn năng lượng tái tạo từ vùng sâu. (Điện được truyền từ nhà máy thủy điện đến thành phố.)
  • Đường truyền điện: hệ thống dây dẫn thiết bị dùng để truyền điện.

    • Đường truyền điện cao thế cần được bảo trì thường xuyên. (Dây cáp lớn chịu điện áp cao đòi hỏi kiểm tra định kỳ.)