truyền điện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dẫn truyền dòng điện: "truyền điện" chỉ hành động chuyển dòng điện từ nơi này sang nơi khác qua một vật dẫn, thường là kim loại hoặc dây dẫn.
- Cung cấp điện năng: "truyền điện" cũng được dùng để mô tả quá trình cấp điện cho một thiết bị hoặc hệ thống từ nguồn phát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đồng là kim loại có khả năng truyền điện tốt. (Đồng dẫn dòng điện hiệu quả nhờ cấu trúc nguyên tử.)
- Hệ thống dây cáp này dùng để truyền điện từ nhà máy đến các hộ gia đình. (Cáp điện chuyển năng lượng điện từ trạm phát đến nơi tiêu thụ.)
- Chất liệu nhựa không thể truyền điện, nên được dùng làm vỏ bọc dây. (Nhựa cách điện, không cho dòng điện đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khả năng truyền điện": năng lực dẫn điện của một vật liệu.
- Bạc có khả năng truyền điện cao nhất trong các kim loại. (Bạc dẫn điện tốt hơn đồng và vàng.)
"truyền điện không dây": phương pháp truyền năng lượng điện mà không cần dây dẫn vật lý.
- Công nghệ truyền điện không dây đang được ứng dụng trong sạc điện thoại. (Sạc không dây dùng từ trường để truyền năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền dẫn điện (động từ): đồng nghĩa với "truyền điện", nhấn mạnh quá trình dẫn truyền.
- Dây nhôm được dùng để truyền dẫn điện trong đường dây cao thế. (Nhôm nhẹ nhưng vẫn dẫn điện tốt.)
Dẫn điện (động từ): chỉ khả năng cho dòng điện đi qua.
- Nước muối có thể dẫn điện vì chứa ion. (Ion trong dung dịch tạo đường cho dòng điện.)
Từ đồng nghĩa
- Dẫn truyền điện: chuyển điện năng từ nơi này sang nơi khác.
- Cấp điện: cung cấp dòng điện cho thiết bị hoặc khu vực.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
Truyền điện xa: truyền tải điện năng đi khoảng cách lớn.
- Hệ thống truyền điện xa giúp kết nối nguồn năng lượng tái tạo từ vùng sâu. (Điện được truyền từ nhà máy thủy điện đến thành phố.)
Đường truyền điện: hệ thống dây dẫn và thiết bị dùng để truyền điện.
- Đường truyền điện cao thế cần được bảo trì thường xuyên. (Dây cáp lớn chịu điện áp cao đòi hỏi kiểm tra định kỳ.)